Lược sử về Kỹ thuật Mixing - Phần cuối: Protools xuất hiện & thời kỳ của âm nhạc Streaming.
- luantranltstudio
- Dec 11, 2025
- 7 min read
11/12/2025
1981: Sự ra đời của MIDI
MIDI — viết tắt của Musical Instrument Digital Interface — thực chất là một hệ mã nhị phân được xây dựng thành một giao thức truyền thông chuẩn hóa, cho phép gần như tất cả các hãng nhạc cụ điện tử có thể “nói chuyện” với nhau.
Nếu không có MIDI, âm nhạc điện tử theo cách chúng ta sản xuất ngày nay… gần như không thể tồn tại.
Bạn có thể xem thêm bài viết từ MIDI.org về những ngày đầu hình thành giao thức này – rất nhiều thông tin thú vị về cách MIDI trở thành nền tảng của cả một ngành công nghiệp TẠI ĐÂY.
1982: Michael Jackson phát hành Thriller
Thriller – album phòng thu thứ sáu của Michael Jackson (và là album thứ hai phát hành dưới label Epic) – chính thức ra mắt ngày 29/11/1982.
Cho đến nay, Thriller đã đạt doanh số toàn cầu hơn 110 triệu bản, trở thành một trong những album bán chạy nhất mọi thời đại.
Bạn có thể đọc bài “Michael Jackson’s Thriller by the Numbers” trên tạp chí Saturday Evening Post (tháng 12/2022) để thấy được những con số khủng khiếp phía sau album này.
Ngoài ra, Sound on Sound cũng có một bài phỏng vấn huyền thoại Bruce Swedien – người thu và mix toàn bộ album – với rất nhiều chia sẻ chi tiết về kỹ thuật ông sử dụng trong quá trình thu và mix Thriller. Đây là tư liệu cực kỳ giá trị cho bất kỳ kỹ sư âm thanh nào.

Bruce Swedien
1984: Sự ra mắt của máy tính Macintosh
Ngày 24/01/1984, Steve Jobs chính thức giới thiệu chiếc Macintosh đầu tiên.
Chỉ sau một thời gian ngắn, các dòng máy tính Apple nhanh chóng được cộng đồng sản xuất âm nhạc đón nhận và sử dụng rộng rãi, nhờ vào khả năng xử lý mạnh mẽ và hệ sinh thái phần mềm tối ưu cho audio.
Đây cũng là bước ngoặt quan trọng, mở đường cho việc làm nhạc trên máy tính cá nhân (DAW) sau này.
1988: Akai MPC60 – MIDI Production Center huyền thoại
Năm 1988, Akai phối hợp cùng “drum machine guru” Roger Linn giới thiệu MPC60 – một cột mốc lớn trong lịch sử sản xuất âm nhạc.
MPC60 nhanh chóng trở thành một “cỗ máy sản xuất MIDI toàn diện”, kết hợp:
sampler,
sequencer,
và các pad cảm ứng lực cực nhạy, cho cảm giác gõ mượt mà và chính xác đến bất ngờ.
Có điều gì đó trong cách MPC60 quantize nhịp – mượt mà nhưng vẫn chắc, có tính người nhưng không lỏng – khiến nó trở thành huyền thoại trong giới producer. Nhiều nghệ sĩ đánh giá groove của MPC60 có “tính cách riêng”, gần như không máy móc nào sau này tái tạo lại được giống hoàn toàn.
Dù được xem là “thô sơ” theo tiêu chuẩn hiện đại, MPC60 vẫn gây ấn tượng mạnh với cấu hình thời đó:
13 giây bộ nhớ sample,
chất lượng 12-bit mono,
lưu trữ bằng floppy disk.
Tất cả những hạn chế đó lại vô tình tạo nên âm sắc đặc trưng và workflow chặt chẽ, giúp MPC60 trở thành nền tảng cho vô số bản nhạc kinh điển trong hip-hop, R&B, pop và electronic.

MPC 60
1991: Pro Tools chính thức ra mắt thương mại
Năm 1991, Digidesign phát hành Pro Tools phiên bản 1 – một hệ thống workstation thu âm kỹ thuật số chạy bằng DSP trên máy tính, mở ra bước ngoặt lớn cho ngành sản xuất âm thanh.
Không lâu sau đó, Pro Tools trở thành chuẩn mực của phòng thu chuyên nghiệp, từ thu âm nhạc, mix nhạc cho đến hậu kỳ âm thanh cho phim ảnh.
Pro Tools được tạo ra bởi Peter Gotcher và Evan Brooks. Peter – hiện là thành viên hội đồng trường Berklee – từng chia sẻ về khoảnh khắc “bừng sáng” của mình:
sau khi Macintosh II ra mắt ngày 02/03/1987, ông nhận ra rằng máy tính cá nhân cuối cùng cũng đủ mạnh để thu âm kỹ thuật số. Vài năm sau, ý tưởng đó thành hiện thực — và Pro Tools ra đời.
Đối với nhiều người, đây chính là cột mốc khai sinh của kỷ nguyên thu âm & mixing “in-the-box”.
Đến năm 1994, phiên bản Pro Tools 2 TDM ra mắt, hỗ trợ:
16 track audio với độ trễ thấp,
Xử lý plug-in theo thời gian thực thông qua các thẻ DSP Nubus gắn trong máy Mac.
Một bước tiến lớn đưa Pro Tools trở thành trung tâm xử lý của các studio chuyên nghiệp suốt nhiều thập kỷ sau.

Giao diện Protools
1994–2000: Cuộc chiến "Loudness War" bắt đầu
Sự xuất hiện của Waves L1 và L2 Ultramaximizer đã chính thức khai hỏa cho cuộc chiến “Loudness War”.
Đây là những plug-in brickwall limiter đầu tiên cho phép người dùng tăng độ lớn (loudness) của bản mix một cách mạnh mẽ mà không làm vượt ngưỡng digital.
L1 Ultramaximizer phát hành năm 1994
L2 ra mắt năm 2000, kèm cả phiên bản phần cứng
Cả hai nhanh chóng được giới mastering chuyên nghiệp lẫn người làm nhạc tại home-studio đón nhận rộng rãi.
Và từ đây, một cuộc chạy đua kéo dài suốt nhiều năm bắt đầu:
Ai sẽ làm ra bản master lớn hơn, to hơn, “đập vào mặt” hơn?
Loudness War từ đó trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử âm thanh hiện đại — ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta mix, master và nghe nhạc cho đến tận ngày nay.

Waves L1 Ultramaximizer
1999: File-sharing và music streaming bắt đầu bùng nổ
Ngày 01/06/1999, Shawn Fanning và Sean Parker ra mắt Napster – một chương trình chia sẻ file P2P (peer-to-peer) miễn phí, cho phép người dùng tải và chia sẻ nhạc thông qua ứng dụng desktop.
Sự phổ biến thần tốc của Napster đã gây địa chấn trong ngành công nghiệp âm nhạc:
thu nhập của hãng đĩa, publisher, nghệ sĩ, quản lý… giảm mạnh do doanh thu bán nhạc truyền thống sụt xuống thê thảm.
Đến tháng 3/2001, Napster bị buộc đóng cửa theo lệnh tòa.
Nhưng lúc này, thế giới đã làm quen với việc nghe nhạc miễn phí qua internet, mở đường cho cả một thế hệ nền tảng streaming sau này.
2001: Apple ra mắt chiếc iPod đầu tiên
Năm 2001, Apple giới thiệu iPod thế hệ đầu – nặng chỉ 185 grams nhưng có thể lưu và phát khoảng 1.000 bài hát, vượt xa khả năng của các máy MP3 cùng thời.
Chiếc iPod không chỉ thay đổi cách chúng ta nghe nhạc, mà còn đặt nền móng cho toàn bộ hệ sinh thái phát nhạc di động, từ iTunes cho đến Apple Music sau này.

2003: Ra mắt iTunes Music Store
Năm 2003, Apple chính thức mở iTunes Music Store, cho phép người dùng mua và tải nhạc với giá 0.99 USD/bài.
Sự tích hợp chặt chẽ giữa máy Mac, iPod, và các ứng dụng như iPhoto, iMovie, iDVD đã tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Người dùng thậm chí có thể ghi không giới hạn CD trực tiếp từ iTunes cho mục đích cá nhân.
Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử phân phối âm nhạc, giúp các hãng đĩa bắt đầu kiếm tiền từ doanh số online một cách hợp pháp và bền vững.
Giữa thập niên 1990 đến những năm 2000: DAW trở thành trung tâm phòng thu
Trong giai đoạn này, các phòng thu bắt đầu chuyển dịch mạnh sang thu âm bằng DAW, đặc biệt là Pro Tools, và dần dần nó trở thành tiêu chuẩn cho hầu hết các studio chuyên nghiệp.
Song song với sự trỗi dậy của DAW, máy thu băng analog dần bước lùi. Dù analog tape vẫn chưa tuyệt chủng, nhưng tần suất sử dụng của nó đã giảm mạnh trong đa số dự án.
Sự chuyển dịch này cũng kéo theo việc các kỹ sư thu–mix chuyên nghiệp hoàn toàn ôm lấy những tính năng mới: chỉnh sửa phi tuyến tính, automation sâu, recall session, plugin xử lý…
Không phải không còn người mix trên console, nhưng có thể nói tương lai của analog console đã mờ dần trong bối cảnh công nghệ DAW phát triển quá nhanh.
2006: Spotify ra đời
Năm 2006, Spotify – nền tảng stream nhạc và âm thanh do Daniel Ek và Martin Lorenzon sáng lập – chính thức ra mắt tại Thụy Điển.
Spotify mở đường cho mô hình nghe nhạc trực tuyến hiện đại, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc và đặt nền móng cho kỷ nguyên streaming thống trị suốt thập kỷ sau.

Sau khi ra mắt, Spotify mở rộng rất nhanh: có mặt tại Anh vào năm 2010, tại Mỹ vào năm 2011, và hiện đã hoạt động ở 184 thị trường trên toàn thế giới, bao gồm hầu hết các khu vực châu Âu, châu Phi, châu Mỹ, châu Á và châu Đại Dương.
Bước sang thập niên 2010, streaming trở thành phương thức nghe nhạc thống trị, với hàng loạt nền tảng như Spotify, YouTube, TIDAL, Apple Music, Pandora, SoundCloud, Google Play và nhiều dịch vụ khác. Đây là thời kỳ mà người yêu nhạc “nghe mọi thứ ngay tức thì”, không còn cần sở hữu file nhạc hay CD như trước.
Một chi tiết kỹ thuật quan trọng:
Hầu hết các nền tảng streaming giảm âm lượng của bản master thương mại xuống khoảng 7–8 dB để cân bằng loudness giữa các bài.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhạc được master trong thời đại streaming. Ví dụ:
Spotify đặt mức loudness mục tiêu cho nhạc là -14 LUFS integrated
Trong khi các bản master thương mại kiểu “mua về nghe” (CD, download) thường nằm ở mức -7 đến -9 LUFS
Sự thay đổi này đang dần làm dịu lại “cuộc chiến loudness”, khi mastering quá to không còn mang lại lợi thế trên nền tảng streaming nữa.
/Hết/



Comments